베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kinh điển" (1)
kinh điển
영어
형용사classic
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
The confrontation between the two became a classic.
관련 단어 "kinh điển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kinh điển" (1)
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
The confrontation between the two became a classic.
